Quay Lại Law Hub
Hướng dẫn & Kiến thức

Nghị định 341/2025/NĐ-CP: Mức Phạt Vi Phạm Bản Quyền Âm Nhạc Được Áp Dụng Thế Nào Trong Thực Tế?

Legal Team11 phút đọc|

Từ 15/02/2026, Nghị định 341/2025/NĐ-CP nâng mức phạt vi phạm bản quyền âm nhạc lên tới 500 triệu đồng — vấn đề then chốt không nằm ở con số, mà ở cách mức phạt này được thực thi trên thực tế.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Bài viết này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin chung và không thay thế cho lời khuyên pháp lý trong các tình huống cụ thể.

Tóm tắt

Một buổi livestream cover bài hát chưa xin phép, một playlist phát liên tục tại quán cà phê, hay một đoạn nhạc nền chèn vào video quảng cáo — chỉ cần thiếu một bước cấp phép, người thực hiện đã có thể bị lập biên bản và đối mặt với mức phạt hành chính lên tới hàng trăm triệu đồng.

Nghị định 341/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ 15/02/2026, thay thế Nghị định 131/2013/NĐ-CP và nâng khung phạt vi phạm quyền tác giả, quyền liên quan lên tối đa 250 triệu đồng với cá nhân và 500 triệu đồng với tổ chức [1][3]. Nhưng mức phạt theo quy định trên đang thực sự vận hành như thế nào? Ai có thẩm quyền ký quyết định xử phạt, ai chỉ được lập biên bản kiến nghị, và những tình huống nào trong thực tế dễ khiến nhà sáng tạo nội dung hoặc doanh nghiệp bị xử lý. Bài viết này làm rõ cả ba câu hỏi đó.

Phân biệt: Phí bản quyền, Mức phạt vi phạm hành chính, và Bồi thường thiệt hại

Nhiều nhà sáng tạo nội dung và chủ doanh nghiệp nhầm lẫn ba khái niệm vốn độc lập với nhau này, dẫn tới đánh giá sai rủi ro của mình.

Khái niệmBản chấtAi thu / ai áp dụngPhát sinh khi nào
Phí bản quyền (tiền sử dụng)Khoản tiền trả khi khai thác, sử dụng quyền một cách hợp phápChủ sở hữu quyền, tổ chức quản lý tập thể hoặc đơn vị tư nhân được uỷ quyềnTrước hoặc trong quá trình sử dụng tác phẩm, bản ghi
Mức phạt vi phạm hành chínhBiện pháp xử lý của Nhà nước đối với hành vi vi phạmCơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền (Ví dụ: Thanh tra, UBND các cấp)Sau khi hành vi vi phạm bị phát hiện và lập biên bản
Bồi thường thiệt hại dân sựKhoản đền bù cho chủ sở hữu quyền đối với thiệt hại do hành vi xâm phạm quyền gây raDo các bên thỏa thuận hoặc Tòa án quyết địnhKhi có yêu cầu bồi thường và căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường

Ba cơ chế này có thể áp dụng đồng thời: một cơ sở kinh doanh phát nhạc không được cấp phép hợp pháp vẫn phải trả phí bản quyền còn thiếu, bị phạt hành chính theo Nghị định 341/2025/NĐ-CP, và đồng thời có thể bị chủ sở hữu quyền khởi kiện yêu cầu bồi thường nếu việc sử dụng trái phép gây thiệt hại [1].

Xem thêm: "Tìm hiểu về cấp phép sử dụng Tác phẩm âm nhạc và Bản ghi âm"

Khung mức phạt theo Nghị định 341/2025/NĐ-CP: Phạt bao nhiêu, cho hành vi nào?

Nghị định 341/2025/NĐ-CP được Chính phủ ban hành ngày 26/12/2025, có hiệu lực từ 15/02/2026, và áp dụng cho cả tổ chức, cá nhân Việt Nam, đồng thời áp dụng cho tổ chức, cá nhân nước ngoài trong hai trường hợp: (i) thực hiện hành vi vi phạm trên lãnh thổ Việt Nam, hoặc (ii) thực hiện hành vi vi phạm trên môi trường mạng mà người tiêu dùng, người dùng hoặc người khai thác tại Việt Nam bị ảnh hưởng [2][1].

Khung phạt được phân tầng theo mức độ nghiêm trọng và loại hành vi, đồng thời đối xử song song với cả hai lớp quyền — quyền tác giả (đối với tác phẩm âm nhạc) và quyền liên quan (đối với bản ghi âm, ghi hình) [1].

Hành vi vi phạmCăn cứ pháp lýMức phạt (đồng)
Biểu diễn gián tiếp qua bản ghi âm, ghi hình / phương tiện kỹ thuậtKhoản 1 Điều 1120.000.000 – 30.000.000
Biểu diễn trực tiếp trước công chúngKhoản 2 Điều 1130.000.000 – 50.000.000
Xâm phạm quyền phát sóng, tái phát sóng chương trình phát sóngKhoản 1 Điều 31150.000.000 – 200.000.000
Xâm phạm quyền nhập khẩu tác phẩmĐiều 14200.000.000 – 250.000.000
Xâm phạm quyền nhập khẩu bản ghi âm, ghi hìnhĐiều 28200.000.000 – 250.000.000
Xâm phạm quyền nhập khẩu bản định hình cuộc biểu diễnĐiều 23200.000.000 – 250.000.000
Không nêu / nêu sai tên tác giảKhoản 1 Điều 71.000.000 – 5.000.000
Cố ý nêu sai tên tác giảKhoản 2 Điều 75.000.000 – 10.000.000
Mạo danh, giả mạo tác giảKhoản 3 Điều 720.000.000 – 30.000.000
Mức phạt tối đa
Mức phạt tối đa toàn khung — cá nhânĐiều 5250.000.000
Mức phạt tối đa toàn khung — tổ chức (gấp đôi cá nhân)Điều 5500.000.000

Ngoài phạt tiền, Điều 4 của Nghị định cho phép áp dụng thêm các biện pháp khắc phục hậu quả như: buộc nêu đúng tên thật/bút danh của tác giả hoặc tên người biểu diễn khi thông tin bị sai lệch (khoản 1); buộc cung cấp đầy đủ thông tin về tên tác giả, nguồn gốc, xuất xứ tác phẩm (khoản 2); buộc xin lỗi tổ chức, cá nhân bị xâm phạm (khoản 3); buộc tiêu hủy bản gốc, bản sao vi phạm, tang vật vi phạm (khoản 6); buộc gỡ bỏ hoặc xóa bản sao vi phạm trên môi trường mạng (khoản 7); và buộc hoàn trả số lợi bất hợp pháp thu được từ hành vi vi phạm cho chủ sở hữu quyền (khoản 29) [8].

Xem thêm: "Quyền tác giả và Quyền liên quan theo Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam"

Ai thực sự có thẩm quyền xử phạt? Vai trò của các cá nhân, tổ chức có liên quan

Một hiểu lầm phổ biến là cho rằng Tổ chức quản lý tập thể quyền (như VCPMC - Trung tâm Bảo vệ quyền tác giả âm nhạc Việt Nam, RIAV - Hiệp hội Công nghiệp ghi âm Việt Nam) có thẩm quyền trực tiếp ra quyết định xử phạt vi phạm.

Trên thực tế, đây là hiểu lầm sai: các Tổ chức quản lý tập thể quyền (CMO) này không có thẩm quyền xử phạt hành chính — thẩm quyền đó luôn thuộc về cơ quan nhà nước (Thanh tra chuyên ngành văn hóa, Quản lý thị trường, Ủy ban nhân dân các cấp,). Vai trò thực tế của VCPMC/RIAV chỉ dừng ở việc phát hiện vi phạm, thu thập chứng cứ và kiến nghị cơ quan chức năng vào cuộc.

Quy trình thực thi trong thực tế thường trải qua các bước: tổ chức quản lý tập thể quyền phát hiện việc sử dụng tác phẩm, bản ghi chưa được cấp phép; gửi thông báo yêu cầu cấp phép hoặc thanh toán phí bản quyền còn thiếu; nếu không được giải quyết, kiến nghị cơ quan nhà nước có thẩm quyền tiến hành thanh tra hoặc khởi kiện ra Tòa án; cơ quan có thẩm quyền lập biên bản vi phạm hành chính và ra quyết định xử phạt theo khung tại Nghị định 341/2025/NĐ-CP [9].

Đáng chú ý, quyền phát hiện và kiến nghị này không chỉ giới hạn ở Tổ chức quản lý tập thể quyền: bản thân chủ sở hữu quyền — nhạc sĩ, hãng thu âm, nhà xuất bản, hoặc đơn vị quản lý bản quyền tư nhân như EMVN — cũng có thể tự mình hoặc thông qua đại diện được ủy quyền phát hiện vi phạm, thu thập chứng cứ và kiến nghị cơ quan chức năng vào cuộc, độc lập với cơ chế của các Tổ chức quản lý tập thể quyền [12].

Ba tình huống rủi ro thường gặp trong thực tế

Tình huống 1 — Kinh doanh phát nhạc nền: Quán cà phê, nhà hàng, khách sạn phát nhạc phục vụ khách mà chưa trả tiền bản quyền tương ứng. Đây là tình huống bị phát hiện nhiều nhất trong thực tế, vì việc phát nhạc diễn ra công khai, liên tục và dễ bị các Tổ chức quản lý tập thể quyền hoặc cơ quan/tổ chức có thẩm quyền rà soát trực tiếp tại địa điểm.

Tình huống 2 — Sáng tạo nội dung số: Cá nhân hoặc kênh nội dung sử dụng tác phẩm âm nhạc, bản ghi âm không được cấp phép bản quyền — hoặc cover và đăng tải mà không xin phép — trên các nền tảng như TikTok, YouTube, Facebook. Vì Nghị định 341/2025/NĐ-CP áp dụng cả với tổ chức, cá nhân nước ngoài có hành vi vi phạm trên môi trường mạng mà người tiêu dùng, người dùng hoặc người khai thác tại Việt Nam bị ảnh hưởng, phạm vi rủi ro của Tình huống này không còn giới hạn ở kênh nội dung trong nước — kênh vận hành từ nước ngoài nhưng có khán giả tại Việt Nam vẫn có thể bị xem xét xử lý [2].

Tình huống 3 — Tổ chức sự kiện, biểu diễn: Đơn vị tổ chức sự kiện, chương trình biểu diễn sử dụng tác phẩm âm nhạc để biểu diễn trực tiếp trước công chúng mà chưa xin phép chủ sở hữu quyền tác giả. Hành vi này có thể bị xử phạt theo quy định áp dụng đối với việc biểu diễn tác phẩm trước công chúng tại Khoản 2 Điều 11 Nghị định 341/2025/NĐ-CP. Mức xử phạt cụ thể phụ thuộc vào tính chất, mức độ và các tình tiết của hành vi vi phạm [4].

Ở cả ba tình huống trên, rủi ro không chỉ dừng ở một lần bị phạt: nghĩa vụ trả phí bản quyền còn thiếu vẫn tồn tại song song với chế tài xử phạt vi phạm hành chính, và nếu tích lũy qua nhiều năm chưa xử lý, tổng chi phí truy thu cộng dồn với mức phạt thường cao hơn đáng kể so với chi phí cấp phép chủ động từ đầu.

Xem thêm: "Tôi nên làm gì khi phát hiện nhạc của mình bị sử dụng mà không xin phép?"

Kết luận

Trong thực tế, rủi ro pháp lý không chỉ phát sinh từ hành vi cố ý vi phạm mà còn từ những hiểu lầm về thẩm quyền xử phạt và phạm vi áp dụng của quy định pháp luật đối với hoạt động trên nền tảng số. Tổ chức quản lý tập thể không đồng nghĩa với cơ quan có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính; đồng thời, việc sử dụng tác phẩm trên môi trường số không mặc nhiên nằm ngoài phạm vi điều chỉnh của pháp luật.

Vì vậy, việc xác định đúng quyền, nghĩa vụ cấp phép và cơ chế xử lý áp dụng cho từng hình thức sử dụng âm nhạc là cần thiết để chủ động quản lý rủi ro pháp lý.

Nội dung tham khảo

[1] Cục Bản quyền tác giả, "Giới thiệu Nghị định số 341/2025/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính về quyền tác giả, quyền liên quan," cov.gov.vn (2026);

[2] Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, Nghị định số 341/2025/NĐ-CP, ban hành 26/12/2025, hiệu lực 15/02/2026, vanban.chinhphu.vn (2025);

[3] Điều 5 Nghị định 341/2025/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính về quyền tác giả, quyền liên quan;

[4] Điều 11 Nghị định 341/2025/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính về quyền tác giả, quyền liên quan;

[5] Điều 31 Nghị định 341/2025/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính về quyền tác giả, quyền liên quan;

[6] Điều 14, Điều 23, Điều 28, Nghị định 341/2025/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính về quyền tác giả, quyền liên quan;

[7] Điều 7 Nghị định 341/2025/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính về quyền tác giả, quyền liên quan;

[8] Điều 4 Nghị định 341/2025/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính về quyền tác giả, quyền liên quan;

[9] Đài Tiếng nói Việt Nam (VOV), "Không trả tiền bản quyền âm nhạc, quán cà phê có thể bị xử lý ra sao?" (2026);

[10] Báo Tuyên Quang, "Gỡ 'nút thắt' trong thu tiền bản quyền âm nhạc" (2026);

[11] Dân Trí, "Cục Bản quyền đề nghị chỉ một đầu mối thu tiền bản quyền âm nhạc" (2026).