Quay Lại Law Hub
Hướng dẫn & Kiến thức

Bạn đang bỏ lỡ loại tiền bản quyền nào?

Legal Team13 phút đọc|

Một bài hát có thể tạo ra tiền bản quyền từ nhiều nguồn cùng lúc. Nhầm lẫn giữa các loại quyền hoặc không đăng ký đúng và đủ tổ chức quản lý đồng nghĩa với việc dòng tiền đó biến mất mà chính bạn cũng không hay.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Bài viết này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin chung và không thay thế cho lời khuyên pháp lý trong các tình huống cụ thể.

Tóm tắt

Pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam chia bản quyền âm nhạc thành hai nhánh độc lập: Quyền tác giả (Tác phẩm âm nhạc — giai điệu, lời) và Quyền liên quan (Bản ghi âm, ghi hình, Cuộc biểu diễn). Mỗi nhánh tạo ra các dòng tiền riêng biệt tùy theo kênh sử dụng. Nhiều nhạc sĩ và nhà sản xuất bỏ lỡ một phần hoặc toàn bộ các dòng tiền này vì không phân biệt được hai nhánh quyền, hoặc không đăng ký với đúng tổ chức đại diện. Bài viết này giải thích cơ chế pháp lý tạo ra từng loại tiền bản quyền và map trực tiếp vào các kịch bản kênh phân phối thực tế.

Hai nhánh quyền — nền tảng pháp lý của mọi dòng tiền

Theo Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam, bản quyền âm nhạc không phải là một quyền duy nhất mà là một tập hợp gồm nhiều lớp quyền chồng lên nhau.

  • Nhánh 1: Quyền tác giả bảo hộ Tác phẩm âm nhạc. Theo điểm d khoản 1 Điều 14 Luật Sở hữu trí tuệ, Tác phẩm âm nhạc ("Composition" - gồm giai điệu và lời) là đối tượng được bảo hộ quyền tác giả. Quyền tác giả bao gồm quyền nhân thân (Điều 19) và quyền tài sản (Điều 20) — trong đó các quyền tài sản trực tiếp tạo ra dòng tiền gồm quyền sao chép, quyền biểu diễn tác phẩm trước công chúng, quyền phát sóng, quyền truyền đạt tới công chúng, quyền phân phối, và quyền làm tác phẩm phái sinh [1].
  • Nhánh 2: Quyền liên quan bảo hộ Bản ghi âm ("Sound Recording" - bản thu âm cụ thể của một bài hát) và Cuộc biểu diễn ("Performance" - hành vi trình diễn tác phẩm trước công chúng). Điều 29 và Điều 30 Luật Sở hữu trí tuệ quy định quyền tài sản của người biểu diễn và nhà sản xuất bản ghi âm là hai tập quyền hoạt động song hành nhưng độc lập với quyền tác giả [2].

Xem thêm: "Bản quyền Âm nhạc là gì?" | "Ai sở hữu Bản Quyền Âm Nhạc?" | "Quyền tác giả và Quyền liên quan theo Luật Sở hữu Trí tuệ Việt Nam"

Hệ quả thực tế: Một bài hát đưa lên Spotify hay YouTube luôn chạm tới cả hai lớp quyền cùng lúc. Tác giả/chủ sở hữu quyền tác giả có một dòng tiền; Nhà sản xuất bản ghi âm (label, producer hoặc chính nghệ sĩ tự sản xuất) có dòng tiền khác; Người biểu diễn có thể có dòng tiền thứ ba nếu có thỏa thuận riêng. Nhầm lẫn ở đây là bạn nghĩ rằng chỉ cần đưa bài hát lên một nền tảng là đã đủ để thu toàn bộ tiền bản quyền phát sinh — trong khi mỗi nền tảng (nền tảng phát nhạc số - DSP, mạng xã hội, đài phát sóng, địa điểm kinh doanh…) chỉ là một "tình huống sử dụng - use case", sinh ra một phần các dòng tiền, và mỗi phần cần một kênh ủy quyền tương ứng để được thu hộ.

Xem thêm: "Các tình huống sử dụng Bản quyền Âm nhạc thường gặp tại Việt Nam"

Các dòng tiền bản quyền theo từng tình huống bài hát được sử dụng

Pháp luật Việt Nam không phân chia tiền bản quyền theo các nhóm cố định như hệ thống Anglo-American ("mechanical", "performance", "sync" hay "public performance royalties"). Thay vào đó, pháp luật tiếp cận theo từng hành vi khai thác cụ thể. Mỗi tình huống sử dụng Tác phẩm âm nhạc hoặc Bản ghi âm, ghi hình sẽ tương ứng với một hoặc nhiều quyền tài sản được quy định tại Điều 20 Luật Sở hữu trí tuệ (đối với Tác phẩm âm nhạc) và Điều 30 (đối với Bản ghi âm, ghi hình).

Dưới đây là bảng đối chiếu các tình huống sử dụng phổ biến với quyền pháp lý tương ứng

Lưu ý: Các quyền liệt kê trong bảng này phải được điều chỉnh tuỳ từng phạm vi thỏa thuận cụ thể.

Tình huống sử dụngQuyền tác giả (Điều 20)Quyền liên quan (Điều 30)Tổ chức thường quản lý
Streaming (Spotify, Apple Music, YouTube Music)Quyền sao chép + quyền truyền đạt tới công chúngQuyền sao chép + quyền truyền đạt tới công chúngNhà phân phối (cho Bản ghi) và VCPMC / Đơn vị quản lý quyền tư nhân (cho Tác phẩm âm nhạc)
Phát thanh – Truyền hìnhQuyền phát sóng + quyền truyền đạt tới công chúngQuyền phát sóngVCPMC / Đơn vị quản lý quyền tư nhân (cho Tác phẩm âm nhạc) và RIAV / Đơn vị quản lý quyền tư nhân (cho Bản ghi) hoặc Đơn vị quản lý quyền tư nhân (cho cả Tác phẩm âm nhạc và Bản ghi)
Biểu diễn live, hòa nhạc, show diễnQuyền biểu diễn tác phẩm trước công chúng(Không áp dụng nếu là biểu diễn trực tiếp, không qua bản ghi)VCPMC / Đơn vị quản lý quyền tư nhân (cho Tác phẩm âm nhạc)
Nhạc nền tại nhà hàng, quán cà phê, khách sạnQuyền biểu diễn tác phẩm trước công chúng + quyền truyền đạt đến công chúngQuyền sử dụng bản ghi đã công bố trong kinh doanh thương mại (Điều 33)VCPMC / Đơn vị quản lý quyền tư nhân (cho Tác phẩm âm nhạc) và RIAV / Đơn vị quản lý quyền tư nhân (cho Bản ghi) hoặc Đơn vị quản lý quyền tư nhân (cho cả Tác phẩm âm nhạc và Bản ghi)
Sử dụng trong phim, video, quảng cáo (đồng bộ hóa hình ảnh với âm thanh)Quyền sao chép tác phẩm + quyền truyền đạt đến công chúng + quyền làm tác phẩm phái sinh (nếu có thỏa thuận cho phép)Quyền sao chép + quyền truyền đạt đến công chúngThường phải xin trực tiếp từ chủ sở hữu hoặc đơn vị quản lý quyền tư nhân
Cover, làm lại bản ghi mớiQuyền sao chép + Quyền làm tác phẩm phái sinhKhông (Cover tạo ra bản ghi mới)VCPMC / Đơn vị quản lý quyền tư nhân (cho Tác phẩm âm nhạc)

Điểm quan trọng dễ bị bỏ qua: Theo Điều 26 và Điều 33 Luật Sở hữu trí tuệ, một số trường hợp sử dụng Tác phẩm âm nhạc, Bản ghi âm đã công bố trong hoạt động kinh doanh thương mại (như nhạc nền quán cà phê, karaoke, phát sóng có quảng cáo) không cần xin phép nhưng vẫn phải trả tiền nhuận bút cho cả tác giả lẫn nhà sản xuất bản ghi và người biểu diễn. Đây là cơ chế pháp lý tạo nguồn thu chính cho VCPMC và RIAV — và cũng là dòng tiền mà nhiều chủ thể quyền không biết mình có quyền nhận [2].

Lưu ý: VCPMC chỉ quản lý quyền tác giả (Tác phẩm âm nhạc). RIAV chỉ quản lý quyền liên quan (Bản ghi âm, ghi hình). Đây là đặc điểm theo loại hình của Tổ chức quản lý tập thể quyền theo pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam.

Đơn vị quản lý quyền tư nhân (như EMVN) có thể quản lý quyền theo thỏa thuận của chủ sở hữu quyền cho cả Tác phẩm âm nhạc lẫn Bản ghi âm trên cơ sở hợp đồng riêng - không phải tổ chức quản lý tập thể quyền theo pháp luật.

Vai trò của từng tổ chức — Ai thu hộ loại tiền bản quyền gì?

Pháp luật Việt Nam cho phép quản lý và khai thác quyền thông qua các Tổ chức quản lý tập thể quyền (CMO) hoặc Đơn vị quản lý quyền tư nhân. Tuy nhiên, mỗi tổ chức chỉ có thẩm quyền thu trong phạm vi quyền được ủy thác. Đây là nguồn gốc của hầu hết các khoảng trống thu nhập.

1. VCPMC — Trung tâm Bảo vệ Quyền tác giả Âm nhạc Việt Nam

VCPMC là tổ chức đại diện tập thể quyền tác giả âm nhạc, thành lập 2002, trực thuộc Hội Nhạc sĩ Việt Nam [3]. VCPMC hoạt động dựa trên uỷ quyền bằng văn bản của tác giả/chủ sở hữu quyền tác giả để thực hiện việc quản lý, đàm phán cấp phép, thu và phân chia tiền bản quyền.

Tuy nhiên, VCPMC không thu hộ đối với Quyền liên quan (quyền của nhà sản xuất bản ghi và người biểu diễn). Nếu chủ thể chỉ ký với VCPMC, phần thu nhập từ việc khai thác Bản ghi do mình sản xuất sẽ không được VCPMC chi trả.

2. RIAV — Hiệp hội Công nghiệp Ghi âm Việt Nam

RIAV là tổ chức xã hội – nghề nghiệp đại diện cho các nhà sản xuất bản ghi âm, ghi hình tại Việt Nam, hoạt động phi lợi nhuận [4]. RIAV thu phí từ các đơn vị sử dụng Bản ghi âm của hội viên (ví dụ: karaoke, IPTV, website nghe nhạc), tương ứng với các quyền tài sản tại Điều 30. Tuy nhiên, giống VCPMC, RIAV chỉ đại diện cho những hội viên đã ký hợp đồng uỷ thác, không tự động thay mặt toàn bộ nhà sản xuất bản ghi tại Việt Nam.

3. Nhà phân phối số — Digital Distributor

Distributor như DistroKid, Extensive Music, TuneCore, CD Baby, Believe (và các đơn vị Việt Nam) đưa bản ghi lên các nền tảng số (Spotify, Apple Music, YouTube Music…) và thu hộ doanh thu từ streaming/download cho chủ sở hữu bản ghi. Đây là dòng tiền cho lớp Quyền liên quan — cụ thể là quyền sao chép và quyền truyền đạt bản ghi tới công chúng theo Điều 30 Luật Sở hữu trí tuệ.

Nhà phân phối số thường không thu hộ phần Quyền tác giả (Composition). Nếu chủ thể đồng thời là tác giả và là nhà sản xuất bản ghi, phần tiền bản quyền của Quyền tác giả cần được thu qua VCPMC hoặc một Đơn vị quản lý quyền tư nhân riêng.

4. Đơn vị quản lý quyền tư nhân — Nhà xuất bản (Publisher), Nhà xuất bản phụ (Sub-publisher)

Bên cạnh các tổ chức quản lý tập thể quyền như VCPMC hay RIAV, chủ thể quyền tại Việt Nam cũng có thể tự cấp phép trực tiếp hoặc ủy quyền cho các đơn vị quản lý quyền tư nhân để khai thác và quản lý danh mục tác phẩm của mình [5].

Trong thực tiễn kinh doanh quốc tế, các đơn vị này thường hoạt động dưới mô hình Publisher hoặc Sub-publisher. Sub-publisher là đơn vị đại diện quản lý quyền tác giả và quyền liên quan tại một lãnh thổ cụ thể, thay mặt Publisher gốc. Nếu chủ thể quyền Việt Nam khai thác tác phẩm ở thị trường quốc tế nhưng không thông qua CMO hoặc Publisher có mạng lưới Sub-publishing phù hợp, phần tiền bản quyền đối với Tác phẩm âm nhạc và Bản ghi âm, ghi hình phát sinh ở nước ngoài có thể không có đơn vị đứng ra thu hộ.

Ngoài hoạt động quản lý xuất bản truyền thống, các đơn vị quản lý quyền tư nhân hiện nay còn tham gia nhiều hoạt động khai thác chuyên biệt khác, bao gồm:

  • cấp phép sử dụng nhạc trong phim, quảng cáo, TVC hoặc video (thường được gọi là "sync licensing" trong thực tiễn ngành);
  • quản lý và khai thác YouTube Content ID;
  • thu doanh thu UGC từ các nền tảng số.

Nhầm lẫn phổ biến khiến chủ thể quyền bỏ lỡ tiền bản quyền

Nhầm lẫn phổ biếnThực tếHệ quả
"Chỉ cần phát hành nhạc qua nền tảng phân phối là sẽ nhận đủ mọi khoản tiền bản quyền."Đơn vị phân phối chủ yếu thu doanh thu từ bản ghi âm trên nền tảng nghe nhạc số. Phần quyền tác giả của bài hát cần cơ chế quản lý và thu riêng.Có thể bỏ lỡ tiền bản quyền liên quan đến Tác phẩm âm nhạc (Composition) phát sinh từ nghe nhạc trực tuyến, phát sóng hoặc biểu diễn công cộng.
"Chỉ cần tham gia VCPMC là đủ."VCPMC chủ yếu quản lý quyền tác giả đối với Tác phẩm âm nhạc. Không tự thu doanh thu từ Bản ghi âm, doanh thu video do người dùng đăng tải, hoặc việc sử dụng nhạc trong phim/quảng cáo.Có thể bỏ sót nguồn thu từ Bản ghi âm hoặc các hoạt động khai thác thương mại khác.
"Không phải hội viên thì tổ chức quản lý quyền vẫn tự thu tiền giúp mình."Tổ chức quản lý quyền chỉ thu và phân phối trong phạm vi được chủ thể quyền ủy quyền bằng hợp đồng.Tiền bản quyền có thể đã được thu nhưng không thể phân phối cho chủ thể quyền chưa ký ủy quyền.
"Xin phép dùng nhạc trong phim là bao gồm mọi quyền khai thác của bộ phim."Việc cho phép sao chép nhạc để sản xuất phim không đồng nghĩa với việc tự động bao gồm quyền chiếu rạp, phát sóng hoặc truyền đạt bộ phim tới công chúng.Có thể phát sinh khoảng trống pháp lý khi phim được khai thác thương mại sau đó.

Kết luận

Trong ngành âm nhạc, việc thất thoát tiền bản quyền thường không đến từ vi phạm rõ ràng, mà đến từ việc chủ thể quyền chưa thiết lập đúng chiến lược quản lý và ủy quyền khai thác quyền của mình. Một bài hát có thể đồng thời tạo ra nhiều nguồn doanh thu khác nhau, nhưng nếu không hiểu rõ mình đang sở hữu quyền gì và ai đang thu hộ phần nào, một phần doanh thu hoàn toàn có thể bị bỏ sót.


NỘI DUNG THAM KHẢO

[1] Điểm d Khoản 1 Điều 14, Điều 19, Điều 20 Luật Sở hữu trí tuệ;

[2] Điều 19, Điều 20, Điều 26, Điều 29, Điều 30 và Điều 33 Luật Sở hữu trí tuệ;

[3] Về VCPMC, Giới thiệu chung tại: https://www.vcpmc.org/ve-vcpmc.html;

[4] Về RIAV, Giới thiệu tại: https://riav.org.vn/gioi-thieu-2/;

[5] Điều 56 Luật Sở hữu trí tuệ.