Quay Lại Law Hub
Hướng dẫn & Kiến thức

Làm thế nào để cấp phép âm nhạc cho thương hiệu và người sáng tạo nội dung?

Legal Team9 phút đọc|

Để biến âm nhạc thành doanh thu từ các thương hiệu và người sáng tạo nội dung, nghệ sĩ không chỉ cần tác phẩm hay mà còn phải chuẩn bị một danh mục (catalog) minh bạch về mặt pháp lý và sẵn sàng để cấp phép.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Bài viết này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin chung và không thay thế cho lời khuyên pháp lý trong các tình huống cụ thể.

Tóm tắt

Để đưa âm nhạc vào thị trường cấp phép thương mại tại Việt Nam, nghệ sĩ cần hiểu rõ hai lớp quyền tồn tại song song trong mỗi bài hát, nắm được các kênh tiếp cận phù hợp, và chuẩn bị catalog theo đúng yêu cầu pháp lý trước khi tiếp thị. Bỏ qua bất kỳ bước nào trong số này có thể khiến tác phẩm không thể cấp phép được — dù chất lượng âm nhạc tốt đến đâu.

Cơ sở pháp lý: Tại sao cần xin phép?

Theo Luật Sở hữu Trí tuệ Việt Nam, chủ sở hữu quyền tác giả và quyền liên quan có độc quyền thực hiện hoặc cho phép người khác thực hiện các quyền tài sản đối với tác phẩm và bản ghi âm, ghi hình. Tổ chức, cá nhân khi khai thác bất kỳ quyền nào — bao gồm sao chép, truyền đạt đến công chúng, hay làm tác phẩm phái sinh — đều phải xin phép và trả tiền bản quyền cho chủ sở hữu [1].

Khi một thương hiệu gắn âm nhạc vào nội dung hình ảnh (quảng cáo, video sản phẩm, nội dung mạng xã hội), họ đang thực hiện đồng thời quyền sao chép và quyền truyền đạt tác phẩm đến công chúng đối với cả tác phẩm âm nhạc (theo Điều 20 Luật SHTT) và bản ghi âm (theo Điều 30 Luật SHTT) [1][2]. Việc sử dụng mà không có sự cho phép của chủ thể quyền có thể cấu thành hành vi xâm phạm quyền tác giả và/hoặc quyền liên quan.

Xem thêm: "Tìm hiểu về cấp phép sử dụng Tác phẩm âm nhạc và Bản ghi âm"

Một điểm cần lưu ý: mỗi bài hát thường tồn tại hai đối tượng quyền độc lập cần được xác lập và quản lý riêng biệt:

Đối tượng quyềnChủ thểLoại quyền
Tác phẩm âm nhạc (Composition)Tác giả / Chủ sở hữu quyền tác giảQuyền tác giả
Bản ghi âm (Sound Recording)Người biểu diễn / Nhà sản xuất bản ghi âmQuyền liên quan

Xem thêm: "Ai sở hữu Bản Quyền Âm Nhạc?"

Các kênh cấp phép tại Việt Nam

Thương hiệu và người sáng tạo nội dung tại Việt Nam tiếp cận âm nhạc có bản quyền qua ba kênh chính. Nghệ sĩ cần hiểu mỗi kênh hoạt động như thế nào để định vị catalog của mình đúng hướng.

Kênh 1: Cấp phép qua tổ chức quản lý tập thể quyền

VCPMC (Trung tâm Bảo vệ Quyền tác giả Âm nhạc Việt Nam) là tổ chức quản lý tập thể quyền tác giả âm nhạc tại Việt Nam, hoạt động theo cơ chế ủy thác [3]. Khi một nghệ sĩ ký Hợp đồng ủy quyền với VCPMC, VCPMC sẽ đại diện đàm phán, cấp phép và thu tiền bản quyền từ các đơn vị sử dụng — bao gồm đài truyền hình, nền tảng phát trực tuyến, nhà hàng, sự kiện, và các đơn vị sản xuất nội dung thương mại [3].

Đối với nghệ sĩ, đây là kênh phù hợp để đảm bảo dòng tiền bản quyền từ các hình thức sử dụng mang tính phát sóng và biểu diễn công cộng — nơi việc theo dõi và thu phí trực tiếp với từng người dùng là không thực tế.

Tuy nhiên, cần lưu ý: VCPMC chỉ quản lý quyền tác giả đối với Tác phẩm âm nhạc — không quản lý quyền liên quan đối với Bản ghi âm. Nghĩa là nếu thương hiệu muốn sử dụng bản ghi âm cụ thể của nghệ sĩ, họ cần xin phép riêng từ chủ sở hữu Bản ghi âm — thường là nhà sản xuất hoặc hãng đĩa, tổ chức quản lý tập thể đại diện cho nhà sản xuất (như RIAV - Hiệp hội Công nghiệp Ghi âm Việt Nam) hoặc chính nghệ sĩ nếu tự sản xuất [3][4].

Kênh 2: Cấp phép qua đơn vị quản lý quyền tư nhân

Bên cạnh VCPMC, nghệ sĩ có thể ủy quyền quản lý quyền cho các đơn vị quản lý quyền tư nhân — bao gồm cả Tác phẩm âm nhạc lẫn Bản ghi âm trong cùng một thỏa thuận. Mô hình này tạo điều kiện cho "một đầu mối thanh toán" (one-stop clearance) — lợi thế quan trọng đối với thương hiệu và đơn vị sản xuất nội dung cần cấp phép nhanh mà không phải làm việc với nhiều bên.

Đối với nghệ sĩ muốn tiếp cận thị trường cấp phép thương mại một cách chủ động, đây là kênh giúp rút ngắn quy trình xác lập quyền sử dụng và tăng khả năng được lựa chọn bởi các đơn vị cần tốc độ xử lý cao.

Xem thêm: "Hệ sinh thái Cấp phép Âm nhạc tại Việt Nam"

Kênh 3: Cấp phép trực tiếp

Nghệ sĩ có thể tự cấp phép trực tiếp cho thương hiệu hoặc người sáng tạo nội dung mà không qua trung gian. Hướng này đòi hỏi nghệ sĩ tự xác minh quyền sở hữu, tự đàm phán điều khoản hợp đồng và tự soạn thảo hoặc ký kết Hợp đồng sử dụng quyền tác giả/quyền liên quan theo quy định tại Điều 48 Luật SHTT [1]. Lợi thế là giữ toàn bộ doanh thu; bất lợi là đòi hỏi nghệ sĩ có đủ năng lực pháp lý và kinh nghiệm thương lượng để tự quản lý toàn bộ quy trình.

Chuẩn bị catalog trước khi tiếp cận thị trường

Trước khi tiếp thị âm nhạc cho bất kỳ kênh nào, nghệ sĩ cần đảm bảo catalog đáp ứng các yêu cầu pháp lý và thực tiễn sau:

  • Xác lập quyền sở hữu rõ ràng: Mỗi đồng tác giả, nhạc sĩ, nhà sản xuất tham gia vào tác phẩm cần có thỏa thuận bằng văn bản ghi rõ tỷ lệ sở hữu và tỷ lệ phân chia tiền bản quyền đối với Tác phẩm âm nhạc và Bản ghi âm. Tranh chấp về việc phân chia tiền bản quyền là lý do phổ biến nhất khiến một bài hát không thể cấp phép được, dù chất lượng âm nhạc tốt.
  • Đăng ký với tổ chức quản lý tập thể quyền phù hợp: Tại Việt Nam, chưa có tổ chức quản lý tập thể quyền nào quản lý đồng thời cả Tác phẩm âm nhạc lẫn Bản ghi âm. VCPMC chỉ quản lý quyền tác giả đối với Tác phẩm âm nhạc; RIAV quản lý quyền liên quan đối với Bản ghi âm [3]. Nghệ sĩ muốn đưa cả hai đối tượng quyền vào một đầu mối cấp phép thống nhất có thể cân nhắc ủy quyền cho đơn vị quản lý quyền tư nhân — hình thức này cho phép Tác phẩm âm nhạc và Bản ghi âm được quản lý, cấp phép và thu tiền bản quyền trong cùng một thỏa thuận, thuận tiện hơn cho cả nghệ sĩ lẫn bên có nhu cầu sử dụng.
  • Chuẩn bị metadata đầy đủ: Thông tin cần có cho mỗi bài hát bao gồm: tên tác phẩm, tên tác giả, tên nhà sản xuất, ISRC (mã định danh bản ghi âm quốc tế), BPM, tông điệu, thể loại, và tâm trạng. Metadata thiếu hoặc sai khiến bài hát khó được tìm thấy và khó xử lý vấn đề về xác lập quyền.
  • Chuẩn bị các phiên bản bổ sung: Thương hiệu và người sáng tạo nội dung thường cần phiên bản nhạc không lời (instrumental), phiên bản rút gọn, và đôi khi phiên bản chỉ giữ lại một số nhạc cụ nhất định để phù hợp với nội dung có thoại. Chuẩn bị các phiên bản này ngay trong quá trình tạo bản ghi âm sẽ tiết kiệm thời gian đáng kể về sau.

Lưu ý quan trọng về phạm vi cấp phép

Dù cấp phép qua kênh nào, phạm vi sử dụng trong hợp đồng sử dụng quyền tác giả/quyền liên quan cần được xác định rõ theo các yếu tố: hình thức sử dụng, lãnh thổ khai thác, thời hạn, và mục đích thương mại hay phi thương mại [1][2]. Việc sử dụng vượt quá phạm vi đã thỏa thuận — dù giữa các bên đã có hợp đồng — có thể cấu thành hành vi xâm phạm quyền tác giả hoặc quyền liên quan theo quy định của pháp luật.

Đây là điểm cần lưu ý đặc biệt khi thương hiệu xin phép sử dụng nhạc cho một chiến dịch cụ thể, sau đó mở rộng sang kênh phân phối khác hoặc kéo dài thời hạn sử dụng mà không ký bổ sung hợp đồng.

Kết luận

Thị trường cấp phép âm nhạc thương mại tại Việt Nam đang mở rộng — nhưng chỉ tiếp cận được những catalog đã sẵn sàng về mặt pháp lý. Rủi ro thực tế không đến từ việc nghệ sĩ không biết đến thị trường này, mà đến từ việc tiếp cận thị trường với một catalog chưa xác lập quyền rõ ràng, chưa đăng ký phù hợp với bên quản lý quyền, và chưa chuẩn bị đủ phiên bản để đáp ứng nhu cầu thực tế của người mua quyền.

Xem thêm: "Tìm hiểu về cấp phép sử dụng Tác phẩm âm nhạc và Bản ghi âm"


NỘI DUNG THAM KHẢO

[1] Khoản 2, 3 Điều 20 Luật Sở hữu Trí tuệ;

[2] Nghị định 17/2023/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật Sở hữu trí tuệ về quyền tác giả, quyền liên quan;

[3] VCPMC — Trung tâm Bảo vệ Quyền tác giả Âm nhạc Việt Nam, https://vcpmc.org;

[4] Cục Bản quyền Tác giả (COV), https://cov.gov.vn.