Quay Lại Law Hub
Hướng dẫn & Kiến thức

Đăng ký bản quyền cho âm nhạc có sự hỗ trợ của AI: Những quy định nhà sáng tạo cần biết

Legal Team10 phút đọc|

Bạn dùng AI để tạo nhạc, chỉnh sửa rồi đăng ký quyền tác giả/quyền liên quan tại cơ quan có thẩm quyền nhưng không khai báo yếu tố AI. Nếu bị phát hiện sau khi được cấp Giấy chứng nhận, hồ sơ có thể bị xem xét huỷ bỏ hiệu lực hoặc từ chối, kéo theo rủi ro pháp lý trong các tranh chấp liên quan đến tác phẩm đó.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Bài viết này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin chung và không thay thế cho lời khuyên pháp lý trong các tình huống cụ thể.

Tóm tắt

Kể từ ngày 01/04/2026, Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi năm 2025 và Nghị định 134/2026/NĐ-CP đã thiết lập khung pháp lý đầu tiên tại Việt Nam về quyền tác giả/quyền liên quan đối với tác phẩm có sử dụng AI. Tác phẩm âm nhạc hay bản ghi âm, ghi hình tạo ra hoàn toàn bởi AI sẽ không được bảo hộ. Khi nộp hồ sơ đăng ký tác phẩm có sự hỗ trợ của AI, nhà sáng tạo phải khai báo trung thực và cung cấp bằng chứng về phần đóng góp của con người — nếu không, hồ sơ có thể bị từ chối hoặc Giấy chứng nhận đã cấp có thể bị huỷ bỏ hiệu lực sau này.

Điều kiện bảo hộ đối với Tác phẩm âm nhạc/Bản ghi âm, ghi hình có yếu tố AI

Nguyên tắc pháp lý cốt lõi không thay đổi: quyền tác giả chỉ phát sinh khi có tác giả là con người. Theo Khoản 5 Điều 6 Luật Sở hữu trí tuệ (bổ sung bởi Luật số 131/2025/QH15), Chính phủ được giao quyền quy định chi tiết về việc phát sinh quyền tác giả/quyền liên quan trong trường hợp đối tượng được tạo ra có sử dụng hệ thống AI — và Chính phủ đã làm điều đó thông qua Nghị định 134/2026/NĐ-CP [1].

Theo Khoản 1 Điều 5a Nghị định 134/2026/NĐ-CP, quyền tác giả/quyền liên quan đối với Tác phẩm âm nhạc/Bản ghi âm, ghi hình có sử dụng AI chỉ phát sinh khi đáp ứng đồng thời ba điều kiện [2]:

Điều kiệnNội dung cụ thể
Đóng góp đáng kể và mang tính quyết định của con ngườiCung cấp dữ liệu đầu vào, tham số kỹ thuật mang tính nguyên gốc của mình hoặc xây dựng tài liệu thiết kế đối với chương trình máy tính; thiết lập các câu lệnh (prompt) để điều khiển hệ thống trí tuệ nhân tạo; đánh giá, lựa chọn, chỉnh sửa, can thiệp hoặc diễn giải kết quả do hệ thống trí tuệ nhân tạo tạo ra; lựa chọn, sắp xếp, tổ chức nội dung, hình thức thể hiện đối tượng quyền tác giả, quyền liên quan; đưa ra các quyết định thể hiện ý đồ nghệ thuật, thẩm mỹ hoặc kỹ năng chuyên môn; quyết định kết quả cuối cùng, bảo đảm kết quả phản ánh đúng ý tưởng của mình thay vì sự sắp đặt ngẫu nhiên hoặc tự động của thuật toán.
Trách nhiệm về nội dung và tính hợp phápCon người phải chịu trách nhiệm về nội dung và tính hợp pháp của tác phẩm/cuộc biểu diễn/bản ghi âm, ghi hình do mình tạo ra có sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo.
Không gây phương hại / xâm phạm dữ liệu đầu vàoQuá trình sử dụng AI không được gây phương hại đến quyền đối với dữ liệu đầu vào đã sử dụng để huấn luyện hệ thống AI.

Tác phẩm/Bản ghi âm, ghi hình do AI hoàn toàn tự tạo ra — không có sự tham gia sáng tạo của con người — sẽ không được bảo hộ quyền tác giả/quyền liên quan [2]. Theo đó, một bản nhạc chỉ được tạo bởi một câu lệnh prompt đơn giản và không qua bất kỳ chỉnh sửa nào của nhà sáng tạo sẽ rơi vào trường hợp này. Tương tự đối với quyền liên quan đối với bản ghi âm, ghi hình.

Xem thêm: "Những phần nào của bài hát được bảo hộ bản quyền?" | "Ai Sở Hữu Bản Quyền Âm Nhạc?"

Yêu cầu khai báo khi nộp hồ sơ đăng ký

Đây là điểm thay đổi thực tế quan trọng nhất đối với nhà sáng tạo âm nhạc: Hệ thống biểu mẫu đăng ký quyền tác giả, quyền liên quan tại Việt Nam đã được cập nhật từ ngày 22/04/2026.

Theo Thông tư 08/2026/TT-BVHTTDL, khi Tác phẩm âm nhạc hoặc Bản ghi âm có sử dụng AI trong quá trình sáng tạo hoặc định hình, hồ sơ nộp lên Cục Bản quyền tác giả phải bổ sung các tài liệu riêng [3]:

Đối với Tác phẩm âm nhạc (Quyền tác giả): Bản mô tả và cam đoan về việc sử dụng hệ thống AI trong sáng tạo tác phẩm — kèm theo Mẫu số 04 (tờ khai đăng ký quyền tác giả đối với Tác phẩm âm nhạc).

Đối với Bản ghi âm (Quyền liên quan): Bản mô tả và cam đoan về việc sử dụng hệ thống AI trong định hình hoặc thực hiện Cuộc biểu diễn / Bản ghi âm — kèm theo Mẫu số 09 (tờ khai đăng ký quyền liên quan đối với Cuộc biểu diễn / Bản ghi âm).

Bản mô tả và cam đoan không phải là thủ tục hình thức — nội dung khai báo được quy định cụ thể. Theo Khoản 7 và Khoản 8, Điều 5a, Nghị định 17/2023/NĐ-CP (bổ sung bởi Nghị định 134/2026/NĐ-CP) và Phụ lục hướng dẫn biểu mẫu ban hành kèm theo Thông tư 08/2026/TT-BVHTTDL, hồ sơ phải thể hiện đầy đủ 6 nội dung mô tả và 2 cam đoan bắt buộc như sau [2]:

6 nội dung hướng dẫn mô tả việc sử dụng AI:

#Nội dung khai báo
1Tên hệ thống AI đã sử dụng
2Sử dụng AI ở công đoạn nào trong quá trình sáng tạo
3Tính chất sử dụng: hỗ trợ, tạo sinh, hay gợi ý,..
4Nội dung nào do tác giả sáng tạo ra, nội dung nào do AI tạo ra
5Các câu lệnh đã thiết lập (câu lệnh mẫu hoặc câu lệnh tự đặt) để điều khiển hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI)
6Các nội dung theo Khoản 1, Điều 5a, Nghị định 17/2023 (sửa đổi)

2 cam đoan bắt buộc từ người ký:

01 — Vai trò sáng tạo: Người đăng ký cam đoan rằng việc sử dụng AI không làm thay thế vai trò sáng tạo của tác giả / người định hình hoặc thực hiện — tác giả là người trực tiếp sáng tạo và quyết định nội dung cuối cùng của tác phẩm và người biểu diễn, nhà sản xuất bản ghi âm là người trực tiếp định hình hoặc thực hiện và quyết định nội dung cuối cùng của cuộc biểu diễn / bản ghi âm; và việc đưa dữ liệu đầu vào cho hệ thống AI không gây phương hại đến quyền tác giả, quyền liên quan của các đối tượng được bảo hộ [2].

02 — Tự lưu trữ tài liệu chứng minh: Người đăng ký cam đoan tự lưu trữ tài liệu chứng minh theo Khoản 7 và Khoản 8, Điều 5a, Nghị định 17/2023 (sửa đổi bởi Nghị định 134/2026) để cung cấp cho cơ quan có thẩm quyền khi có yêu cầu bảo vệ quyền. Tài liệu chứng minh có thể bao gồm lịch sử câu lệnh (prompt history), dữ liệu đầu vào, bản thảo, hoặc tài liệu mô tả quá trình sáng tạo [2].

Hồ sơ không sử dụng đúng mẫu mới theo Thông tư 08/2026 có thể bị từ chối tiếp nhận, kéo dài thời gian xác lập quyền [3].

Xem thêm: "Hướng dẫn đăng ký bản quyền âm nhạc tại Việt Nam"

Rủi ro khi không khai báo

Không khai báo việc sử dụng AI không chỉ là rủi ro từ chối hồ sơ tại thời điểm nộp — mà còn là rủi ro pháp lý tồn tại sau khi Giấy chứng nhận đã được cấp. Nếu cơ quan có thẩm quyền phát hiện sau đó rằng hồ sơ không khai báo trung thực, Giấy chứng nhận đó có thể bị huỷ bỏ hiệu lực và căn cứ để xử lý hành vi xâm phạm dựa trên đăng ký đó sẽ không còn hiệu lực.

Xu hướng này không chỉ diễn ra tại Việt Nam. Tại Hoa Kỳ, U.S. Copyright Office đã ban hành guidance từ tháng 3/2023, yêu cầu người nộp đơn phải khai báo phần AI-generated trong tác phẩm khi nộp hồ sơ đăng ký — và yêu cầu này có tính hồi tố với các đăng ký đã có [4]. Thực tế cho thấy đã có trường hợp USCO phát hiện qua mạng xã hội rằng người nộp đơn đã dùng AI để tạo hình ảnh trong tiểu thuyết truyện tranh nhưng không khai báo, và thông báo sẽ hủy đăng ký nếu không giải trình được [4].

Nhầm lẫn phổ biến

Nhầm lẫnGiải thíchHệ quả khi đăng ký bảo hộ
Chỉ nhập prompt là đủ để được bảo hộPháp luật yêu cầu đóng góp "đáng kể và mang tính quyết định" từ con người — nhập prompt đơn giản chưa đủ [2]Hồ sơ có thể bị từ chối hoặc Giấy chứng nhận bị huỷ bỏ hiệu lực
Không cần khai báo nếu đã chỉnh sửa đáng kể từ nội dung do AI tạo raNghĩa vụ khai báo phát sinh từ việc có sử dụng AI, không phụ thuộc vào mức độ can thiệp [3]Hồ sơ không hợp lệ nếu dùng mẫu cũ trước 22/04/2026
Đăng ký quyền tác giả cho Tác phẩm âm nhạc là đủ khi phát hành bản thu có sử dụng AI tạo raBản ghi âm là đối tượng được bảo hộ độc lập. Nếu Bản ghi âm cũng có sử dụng AI trong quá trình định hình, cần đăng ký riêng quyền liên quan kèm bản mô tả AI [3]Hồ sơ đăng ký bảo hộ quyền không hợp lệ do khai báo không trung thực nếu chỉ đăng ký bảo hộ Quyền liên quan đối với Bản ghi âm mà không khai báo có sử dụng AI hỗ trợ.

Xem thêm: "Tìm hiểu về cấp phép sử dụng Tác phẩm âm nhạc và Bản ghi âm" | "Bản quyền Âm nhạc là gì?"

Kết luận

Rủi ro pháp lý trong đăng ký bản quyền âm nhạc có yếu tố AI thường không đến từ việc cố ý che giấu — mà đến từ việc không nắm được rằng hệ thống đăng ký đã thay đổi, hoặc nhầm lẫn giữa "có chỉnh sửa" và "không cần khai báo." Kể từ tháng 4/2026, nghĩa vụ minh bạch về AI đã trở thành một phần bắt buộc của quy trình đăng ký — và tài liệu chứng minh sự đóng góp của con người là điều nhà sáng tạo cần lưu giữ từ ngay trong quá trình sáng tác và sản xuất.


NỘI DUNG THAM KHẢO

[1] Khoản 5 Điều 6, Luật Sở hữu Trí tuệ (sửa đổi bởi Luật số 131/2025/QH15, hiệu lực 01/04/2026);

[2] Điều 5a, Nghị định số 17/2023/NĐ-CP (được bổ sung bởi Điều 4 Nghị định 134/2026/NĐ-CP, hiệu lực 09/04/2026);

[3] Điều 1 đến Điều 3, Thông tư 08/2026/TT-BVHTTDL (hiệu lực 22/04/2026);

[4] U.S. Copyright Office, Copyright Registration Guidance: Works Containing Material Generated by Artificial Intelligence, 88 Fed. Reg. 16190 (16/03/2023).

Bài Viết Liên Quan