Làm thế nào để bảo vệ nhạc của tôi khỏi bị AI sử dụng để huấn luyện mà không xin phép?
Trước thực trạng các hệ thống AI có thể sao chép và tái lập phong cách âm nhạc một cách tự động, câu hỏi quan trọng đặt ra cho nghệ sĩ là: Làm thế nào để ngăn chặn hành vi sử dụng trái phép tác phẩm của mình làm dữ liệu huấn luyện AI?
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Bài viết này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin chung và không thay thế cho lời khuyên pháp lý trong các tình huống cụ thể.
Tóm tắt
Việt Nam vừa thiết lập khung pháp lý đầu tiên điều chỉnh việc sử dụng Tác phẩm âm nhạc để huấn luyện AI. Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2025 (hiệu lực từ ngày 01/4/2026), cùng với Nghị định 134/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ ngày 09/4/2026) và Thông tư 08/2026/TT-BVHTTDL (hiệu lực từ ngày 22/4/2026) lần đầu ghi nhận nội dung về tác phẩm được tạo ra có sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo và quyền bảo lưu (opt-out) của chủ thể quyền, điều kiện để huấn luyện hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI training) được miễn trừ, và nghĩa vụ trả tiền bản quyền khi chuyển sang khai thác thương mại.
Những gì bạn có thể làm ngay hôm nay: xác định chuỗi quyền sở hữu, xây dựng hồ sơ chứng minh sự đóng góp của con người vào tác phẩm, thực hiện quyền bảo lưu, và đưa điều khoản loại trừ AI training vào hợp đồng.
Bối cảnh pháp lý: Điều gì đã thay đổi từ tháng 4/2026
Trước khi Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2025 và Nghị định 134/2026/NĐ-CP có hiệu lực, pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam chưa có quy định chuyên biệt điều chỉnh việc sử dụng tác phẩm có bản quyền cho mục đích huấn luyện AI. Điều này tạo ra một khoảng trống pháp lý đáng kể: chủ thể quyền chưa có cơ chế rõ ràng để phản đối hoặc kiểm soát AI training, nhưng đồng thời bên sử dụng cũng chưa có một ngoại lệ pháp lý minh thị để dựa vào.
Các văn bản pháp luật mới này đã bắt đầu thiết lập khuôn khổ pháp lý cho vấn đề này theo hướng cân bằng hơn. Một mặt, Nghị định ghi nhận cơ chế ngoại lệ có điều kiện đối với một số hoạt động AI training phi thương mại và không làm ảnh hưởng bất hợp lý đến lợi ích của chủ thể quyền. Mặt khác, văn bản pháp luật này đồng thời thừa nhận quyền bảo lưu của chủ thể quyền và đặt ra nghĩa vụ xin phép, trả tiền bản quyền trong các trường hợp khai thác mang tính thương mại.
Đối với tác giả, nghệ sĩ hay chủ sở hữu bản ghi âm, đây là một thay đổi quan trọng: vấn đề AI training không còn nằm hoàn toàn ngoài phạm vi điều chỉnh của pháp luật. Trong bối cảnh đó, việc chủ động xây dựng hồ sơ sở hữu, kiểm soát điều khoản khai thác và quản trị quyền đối với catalog (kho) âm nhạc sẽ ngày càng trở thành yếu tố chiến lược.
Một số thay đổi pháp lý đáng chú ý liên quan đến AI và quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam
Từ năm 2026, Việt Nam bắt đầu hình thành các quy định chuyên biệt liên quan đến nội dung do AI tạo ra, huấn luyện AI và nghĩa vụ minh bạch trong khai thác tài sản trí tuệ. Các văn bản dưới đây cho thấy xu hướng quản lý đang dịch chuyển từ "khoảng trống pháp lý" sang cơ chế yêu cầu chủ thể quyền và bên sử dụng AI chủ động xác lập, khai báo và quản trị quyền rõ ràng hơn.
| Văn bản | Hiệu lực | Nội dung chính liên quan |
|---|---|---|
| Luật Sở hữu trí tuệ (sửa đổi, bổ sung năm 2025) | 01/4/2026 | Bổ sung các quy định nền tảng về trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số, bao gồm: nguyên tắc AI không phải là chủ thể của quyền SHTT; điều kiện bảo hộ dựa trên vai trò sáng tạo thực chất của con người; yêu cầu minh bạch nguồn dữ liệu; cho phép sử dụng văn bản và dữ liệu đã công bố hợp pháp cho mục đích nghiên cứu, thử nghiệm và huấn luyện AI, với điều kiện không ảnh hưởng bất hợp lý đến quyền và lợi ích hợp pháp của tác giả, chủ sở hữu quyền; đồng thời tăng cường trách nhiệm của nền tảng số và dịch vụ trung gian trong bảo vệ quyền SHTT trên không gian mạng. |
| Nghị định 134/2026/NĐ-CP | 09/04/2026 | Thiết lập cơ chế liên quan đến AI training và quyền sở hữu trí tuệ, bao gồm: điều kiện bảo hộ đối với sản phẩm có yếu tố AI; quyền bảo lưu (opt-out) của chủ thể quyền; điều kiện áp dụng ngoại lệ cho AI training phi thương mại; và nghĩa vụ trả tiền bản quyền trong trường hợp khai thác thương mại. |
| Thông tư 08/2026/TT-BVHTTDL | 22/04/2026 | Hướng dẫn hồ sơ đăng ký quyền tác giả/quyền liên quan đối với tác phẩm có yếu tố AI, bao gồm yêu cầu kê khai và cam kết về mức độ đóng góp của con người trong quá trình sáng tạo. |
| Luật TTNT 134/2025/QH15 | 01/03/2026 | Đặt ra một số nghĩa vụ liên quan đến minh bạch nội dung AI, bao gồm cơ chế gắn nhãn, đánh dấu kỹ thuật đối với một số loại nội dung do AI tạo ra và yêu cầu lưu trữ hồ sơ kỹ thuật phục vụ quản lý hoặc giải quyết tranh chấp. |
Xem thêm: "Nhạc do AI tạo ra có được bảo hộ bản quyền không?"
Một chiến lược bảo vệ hiệu quả bắt đầu từ việc quản trị quyền chủ động
Trong bối cảnh AI có thể thu thập, phân tích và xử lý dữ liệu âm nhạc ở quy mô lớn, việc bảo vệ tác phẩm không còn chỉ là xử lý vi phạm sau khi xảy ra. Trên thực tế, phần lớn rủi ro phát sinh từ việc chủ thể quyền không kiểm soát rõ:
- mình đang sở hữu quyền gì đối với tác phẩm;
- ai đang khai thác kho nhạc của mình;
- dữ liệu nào đang được công khai; và
- nền tảng nào đang được cấp quyền sử dụng nội dung.
Hiện chưa tồn tại một cơ chế kỹ thuật hay pháp lý tuyệt đối giúp "chặn hoàn toàn" AI training. Vì vậy, cách tiếp cận thực tế nhất hiện nay là xây dựng một hệ thống quản trị quyền chủ động — từ xác lập quyền sở hữu, quản lý metadata, kiểm soát điều khoản khai thác đến theo dõi việc sử dụng downstream (theo dõi việc khai thác tác phẩm trong toàn bộ chuỗi sử dụng phía sau).
Dưới đây là những bước quan trọng mà chủ sở hữu quyền nên thực hiện để giảm thiểu rủi ro nhạc bị sử dụng cho mục đích huấn luyện AI mà không được cho phép.
BƯỚC 1: Xác lập chuỗi quyền sở hữu rõ ràng
Trước khi đặt câu hỏi làm thế nào để ngăn chặn việc AI huấn luyện trái phép, câu hỏi đầu tiên đơn giản hơn là: Bạn có thể chứng minh rằng âm nhạc đó thuộc sở hữu của mình không?
Không có chiến lược bảo vệ nào hiệu quả nếu quyền sở hữu chưa được xác nhận. Trước khi có thể thực hiện bất kỳ hành động thực thi, khiếu nại hoặc cấp phép nào, bạn cần có khả năng chứng minh rằng bạn sở hữu — hoặc kiểm soát hợp pháp các quyền liên quan đối với — các tác phẩm mà bạn muốn bảo vệ.
Ví dụ: Nếu một hãng thu âm nắm giữ quyền đối với Bản ghi âm của bạn theo hợp đồng ghi âm, và một đơn vị xuất bản quản lý quyền đối với Tác phẩm âm nhạc của bạn theo thỏa thuận quản lý xuất bản, thì khả năng tự mình thực hiện khiếu nại hành vi AI training của bạn có thể bị giới hạn bởi các điều khoản trong các thỏa thuận đó.
Các tài liệu/chứng cứ để chứng minh quyền sở hữu nên bao gồm:
- file dự án gốc;
- stems và session files;
- bản nháp có ghi ngày tháng;
- bản nháp lời bài hát;
- ghi chú sản xuất;
- tỷ lệ phân chia quyền xuất bản;
- metadata phát hành.
Nếu âm nhạc của bạn sau này được phát hiện nằm trong một quy trình huấn luyện AI, việc chứng minh quyền sở hữu thường là ngưỡng pháp lý đầu tiên cần vượt qua.
Xem thêm: "Ai sở hữu Bản Quyền Âm Nhạc?" và "Cách bảo vệ Bản quyền Âm nhạc của bạn"
BƯỚC 2: Xác lập vị thế pháp lý trước khi xảy ra tranh chấp
Trong tranh chấp bản quyền, đặc biệt liên quan đến môi trường số và AI training, việc "có quyền" và "chứng minh được quyền" là hai vấn đề hoàn toàn khác nhau. Một hệ thống hồ sơ rõ ràng từ sớm sẽ giúp chủ thể quyền dễ dàng xác lập vị thế pháp lý và giảm đáng kể gánh nặng chứng minh khi xảy ra tranh chấp.
1. Đăng ký bản quyền và chuẩn hóa metadata
Mặc dù Quyền tác giả/Quyền liên quan phát sinh tự động từ thời điểm tác phẩm âm nhạc/bản ghi âm được sáng tạo, định hình và thể hiện dưới hình thức vật chất nhất định [1], việc đăng ký quyền và chuẩn hóa thông tin phát hành vẫn có ý nghĩa thực tiễn rất lớn.
Xem thêm: "Hướng dẫn đăng ký bản quyền âm nhạc tại Việt Nam (2026) — Từng bước cho nhạc sĩ độc lập"
Bạn nên bảo đảm:
- tên tác giả/chủ sở hữu thống nhất trên mọi nền tảng;
- metadata phát hành đầy đủ;
- mã ISRC và ISWC chính xác;
- credits rõ ràng;
- hợp đồng chia sẻ quyền được lưu trữ đầy đủ.
Trong môi trường số, metadata thường là căn cứ đầu tiên được sử dụng để:
- xác định chủ thể quyền;
- xử lý Content ID;
- đối chiếu ownership;
- và giải quyết tranh chấp downstream.
2. Tận dụng cơ chế suy đoán quyền theo pháp luật Việt Nam
Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam ghi nhận rõ hơn cơ chế suy đoán quyền tại Điều 198a Luật Sở hữu trí tuệ. Theo đó:
- Tổ chức hoặc cá nhân có tên trên tác phẩm được suy đoán là tác giả hoặc chủ sở hữu quyền tác giả, trừ khi có chứng cứ ngược lại.
- Tổ chức hoặc cá nhân có tên trên bản ghi âm được suy đoán là chủ sở hữu quyền liên quan đối với bản ghi âm đó.
Trong thực tiễn: nếu tên bạn xuất hiện trên bản ghi âm được phát hành — dưới dạng metadata, nhãn đĩa, hoặc thông tin phân phối — bạn có căn cứ để yêu cầu quyền mà không cần phải chứng minh từ đầu. Bên sử dụng tác phẩm mà không xin phép chính là bên có nghĩa vụ bác bỏ suy đoán đó.
3. Lưu tài liệu chứng minh đóng góp con người
Nếu tác phẩm của bạn có sử dụng AI trong quá trình sáng tác hoặc sản xuất, Nghị định 134/2026/NĐ-CP yêu cầu bạn phải có khả năng chứng minh đóng góp đáng kể và mang tính quyết định của con người nếu có yêu cầu bảo vệ quyền. Tài liệu có thể bao gồm [2]:
- Dữ liệu đầu vào, tham số kỹ thuật, bản thảo và các bản trung gian trong quá trình sáng tác
- Lịch sử câu lệnh (prompts), dữ liệu tương tác với hệ thống AI
- Tài liệu mô tả quá trình sáng tác thể hiện sự đóng góp trí tuệ và kiểm soát của con người
Lưu ý: Sản phẩm hoàn toàn do AI tạo ra mà không có đóng góp đáng kể của con người không phát sinh quyền tác giả hoặc quyền liên quan, và do đó không thể đăng ký, không thể độc quyền cấp phép [3].
BƯỚC 3: Thực hiện quyền bảo lưu (Opt-out)
Một trong những thay đổi đáng chú ý của Nghị định 134/2026/NĐ-CP là việc lần đầu tiên ghi nhận cơ chế "quyền bảo lưu" (opt-out) liên quan đến AI training. Theo đó, tác giả, người biểu diễn, chủ sở hữu Quyền tác giả và chủ sở hữu Quyền liên quan có thể thể hiện ý chí không cho phép tác phẩm hoặc bản ghi âm của mình được sử dụng cho mục đích huấn luyện AI.
Hình thức thể hiện quyền bảo lưu
Pháp luật quy định hai hình thức bảo lưu có giá trị pháp lý [4]:
- Thứ nhất: Thể hiện trong siêu dữ liệu, các biện pháp công nghệ bảo vệ quyền hoặc thông tin quản lý quyền mà máy đọc được, gắn với bản gốc, bản sao đối tượng quyền tác giả, quyền liên quan dưới dạng điện tử và được công bố công khai, rõ ràng, bảo đảm tổ chức, cá nhân sử dụng có khả năng nhận biết, tiếp cận được;
- Thứ hai: Công bố công khai trên trang thông tin điện tử của các tổ chức quản lý tập thể quyền tác giả, quyền liên quan được ủy quyền.
Trong thực tiễn, điều này có nghĩa là:
- Nhúng metadata opt-out vào file âm thanh trước khi phát hành. Trong ID3 tags (một chuẩn metadata được gắn vào file âm thanh (đặc biệt là MP3) để lưu thông tin về bài nhạc) của bản ghi âm hoặc trong hồ sơ phân phối, ghi rõ tác phẩm không được sử dụng cho AI training.
- Nếu bạn ủy thác quản lý quyền cho một tổ chức quản lý tập thể quyền (CMO), yêu cầu họ công bố tuyên bố bảo lưu trên trang điện tử của tổ chức đó.
- Với các nền tảng phân phối có cơ chế opt-out riêng, thực hiện opt-out và lưu lại bằng chứng rằng bạn đã thực hiện.
BƯỚC 4: Hiểu điều kiện miễn trừ đối với AI Training để có căn cứ phản đối
Nghị định 134/2026/NĐ-CP không cấm toàn bộ việc sử dụng tác phẩm có bản quyền để huấn luyện AI, nhưng bổ sung quy định rõ các điều kiện phải đáp ứng đồng thời để được miễn trừ trách nhiệm [5]. Hiểu rõ các điều kiện này giúp bạn xác định khi nào việc sử dụng âm nhạc của mình là vi phạm rõ ràng.
- Nhóm điều kiện về nguồn
Văn bản và dữ liệu dùng cho AI training phải đáp ứng đồng thời nhiều điều kiện liên quan đến tính hợp pháp của nguồn truy cập, bao gồm:
- được công bố hợp pháp;
- được tiếp cận từ nguồn hợp pháp;
- và không đi kèm hành vi phá vỡ hoặc vô hiệu hóa các biện pháp công nghệ bảo vệ quyền (Digital Rights Management - DRM) do chủ thể quyền áp dụng.
- Nhóm điều kiện về mục đích
Ngoại lệ đối với AI training hiện không phải là "quyền sử dụng tự do". Việc sử dụng còn phụ thuộc vào mục đích và tác động thương mại của hoạt động huấn luyện.
Việc sử dụng chỉ có thể được xem xét trong phạm vi ngoại lệ nếu:
- phục vụ nghiên cứu khoa học, thử nghiệm hoặc huấn luyện hệ thống AI;
- không nhằm mục đích thương mại trực tiếp;
- không gây ảnh hưởng bất hợp lý đến việc khai thác bình thường của tác phẩm; và
- không gây thiệt hại bất hợp lý đến lợi ích hợp pháp của tác giả, chủ sở hữu quyền; và
- không tạo ra đầu ra thay thế thị trường tiêu thụ của tác phẩm gốc hoặc cạnh tranh không lành mạnh với chủ thể quyền.
BƯỚC 5: Kiểm soát phạm vi khai thác thông qua Hợp đồng
Theo Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam, quyền sử dụng tác phẩm hoặc bản ghi âm chỉ được chuyển giao trong phạm vi mà các bên đã thỏa thuận. Việc khai thác vượt quá phạm vi cấp phép — kể cả khi giữa các bên đã tồn tại hợp đồng — vẫn có thể dẫn đến tranh chấp hoặc bị xem là hành vi xâm phạm quyền.
Đối với hợp đồng phân phối và quản lý quyền
Kiểm tra các điều khoản sau:
- Hợp đồng có cho phép bên nhận phân phối sử dụng nội dung của bạn cho mục đích nào ngoài phân phối hay không?
- Có điều khoản nào cho phép bên thứ ba tiếp cận kho nhạc của bạn vì bất kỳ mục đích nào không?
- Hợp đồng có trao quyền cấp phép lại cho bên thứ ba hay không?
Nếu hợp đồng hiện tại không đề cập rõ đến AI training, bạn nên cân nhắc:
- bổ sung điều khoản loại trừ AI;
- giới hạn phạm vi sử dụng dữ liệu;
- hoặc làm rõ rằng việc sử dụng cho mục đích huấn luyện AI cần có sự chấp thuận riêng bằng văn bản.
Đối với hợp đồng cấp phép trực tiếp
Khi cấp phép sử dụng tác phẩm trực tiếp, đưa vào Hợp đồng một điều khoản loại trừ rõ ràng: bên nhận cấp phép không được sử dụng tác phẩm được cấp phép để phát triển, huấn luyện, tinh chỉnh hoặc cải thiện bất kỳ hệ thống AI hay mô hình học máy nào.
Điều khoản này tạo ra căn cứ Hợp đồng rõ ràng nếu xảy ra vi phạm sau này.
BƯỚC 6: Theo dõi sản phẩm đầu ra AI (AI Output) có dấu hiệu vi phạm
Trong thực tế, rủi ro lớn nhất không chỉ nằm ở việc dữ liệu âm nhạc bị sử dụng để huấn luyện AI, mà còn ở giai đoạn các hệ thống AI tạo ra đầu ra có mức độ tương đồng đủ lớn với tác phẩm hoặc bản ghi âm gốc.
Đây là điểm đặc biệt quan trọng vì pháp luật sở hữu trí tuệ không bảo hộ "ý tưởng", "cảm hứng" hay "phong cách âm nhạc" nói chung, mà bảo hộ cách biểu đạt cụ thể của tác phẩm và bản ghi âm.
Xem thêm: "Những phần nào của bài hát được bảo hộ bản quyền?" và "Những thành phần nào trong âm nhạc KHÔNG được bảo hộ bản quyền?"
Nói cách khác: Việc AI tạo ra một bài hát "mang vibe giống" thường chưa đủ để cấu thành xâm phạm; NHƯNG nếu đầu ra tái hiện các yếu tố có khả năng nhận diện rõ ràng của tác phẩm gốc, rủi ro pháp lý sẽ tăng lên đáng kể.
Các yếu tố thường được xem xét có thể bao gồm:
- giai điệu đặc trưng;
- hook nhận diện;
- cấu trúc melody;
- đoạn vocal đặc biệt;
- pattern hòa âm;
- hoặc các yếu tố sản xuất âm thanh có tính nhận diện cao.
Công cụ theo dõi
Hiện chưa có công cụ nào giúp "kiểm toán trực tiếp" toàn bộ dữ liệu huấn luyện của AI. Tuy nhiên, chủ thể quyền vẫn có thể theo dõi các đầu ra công khai có dấu hiệu xâm phạm thông qua các hệ thống fingerprinting và audio recognition.
Một số công cụ thường được sử dụng gồm: ACRCloud; Pex; và YouTube Content ID. Dù không phải công cụ "AI training audit", những công cụ trên vẫn là lớp giám sát thực tiễn quan trọng trong môi trường số hiện nay.
Xem thêm: "Làm thế nào để biết ai đó đang sử dụng nhạc của tôi mà không xin phép?"
Hành động khi phát hiện dấu hiệu vi phạm
Nếu phát hiện sản phẩm AI có mức độ tương đồng bất thường với tác phẩm hoặc bản ghi âm của mình, điều quan trọng nhất là giữ cách tiếp cận có hệ thống thay vì phản ứng cảm tính hoặc quá vội vàng.
Trước tiên, bạn nên:
- lưu toàn bộ bằng chứng;
- ghi nhận link, metadata, thời điểm xuất hiện;
- tải xuống hoặc lưu trữ bản ghi âm liên quan;
- chụp màn hình nền tảng phân phối và thông tin tài khoản đăng tải.
Sau đó, bạn cần đánh giá:
- mức độ tương đồng thực tế và khả năng tiếp cận của AI/bên vi phạm đối với tác phẩm gốc của bạn;
- yếu tố nào có khả năng được bảo hộ;
- và liệu sự giống nhau có vượt quá phạm vi "cảm hứng" thông thường hay không.
Trong nhiều trường hợp, việc gửi takedown hoặc cáo buộc xâm phạm quá sớm khi chưa có đánh giá pháp lý đầy đủ có thể làm suy yếu vị thế thương lượng, thậm chí là tạo tranh chấp ngược hoặc gây khó khăn cho quá trình thực thi sau này.
Lưu ý: Tại Hoa Kỳ, Điều 512(f) DMCA cho phép bên bị tố cáo sai khởi kiện đòi bồi thường thiệt hại và phí luật sư nếu chứng minh được bên khiếu nại cố ý đưa ra tuyên bố xâm phạm sai sự thật. Tại Việt Nam, Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015, bên bị ảnh hưởng vì việc tố cáo sai có thể khởi kiện đòi bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng theo nguyên tắc trách nhiệm dân sự nếu chứng minh được hành vi khiếu nại không có căn cứ đã gây thiệt hại về danh dự, nhân phẩm hay uy tín trên thực tế.
Vì vậy, đối với các trường hợp nghiêm trọng hoặc có giá trị thương mại lớn, việc tham vấn luật sư hoặc chuyên gia quyền âm nhạc trước khi có hành động thực thi quyền là cần thiết.
KHUNG QUYẾT ĐỊNH: Bạn ở vị trí nào và cần làm gì?
| Tình huống | Hành động ưu tiên |
|---|---|
| Tác phẩm đã phát hành nhưng metadata thiếu hoặc sai | Kiểm tra và cập nhật metadata ngay. Đảm bảo ISRC, ISWC, tên chủ sở hữu đầy đủ và chính xác. |
| Chưa thực hiện opt-out trên bất kỳ nền tảng nào | Thực hiện quyền bảo lưu ngay: nhúng metadata opt-out, hoặc công bố qua CMO được ủy quyền. Lưu bằng chứng việc thực hiện. |
| Hợp đồng phân phối không có điều khoản AI | Yêu cầu bổ sung điều khoản loại trừ AI training thông qua Phụ lục sửa đổi. |
| Chưa rõ chuỗi quyền sở hữu (Tác phẩm âm nhạc và Bản ghi âm) | Rà soát toàn bộ hợp đồng liên quan trước khi có bất kỳ hành động thực thi nào. |
| Phát hiện sản phẩm AI có dấu hiệu xâm phạm | Bảo toàn bằng chứng trước. Không hành động ngay khi chưa có đánh giá pháp lý. Tham vấn ý kiến luật sư. |
| Có sử dụng AI trong sáng tác hoặc sản xuất | Lưu toàn bộ tài liệu chứng minh đóng góp con người (prompts, bản trung gian). Điền bản cam đoan AI khi đăng ký bản quyền. |
Kết luận
AI đang thay đổi cách âm nhạc được sáng tạo, khai thác và phân phối trên toàn cầu. Trong bối cảnh đó, việc bảo vệ catalog âm nhạc không còn chỉ là xử lý hành vi sao chép hoặc đăng tải trái phép như trước đây. Quan trọng hơn, đó còn là việc kiểm soát cách dữ liệu âm nhạc của bạn được thu thập, sử dụng và thương mại hóa trong các hệ thống AI.
Dù pháp luật hiện nay chưa tạo ra một cơ chế tuyệt đối để ngăn chặn AI training, chủ thể quyền vẫn không hoàn toàn bị động. Trên thực tế, vị thế pháp lý mạnh nhất thường thuộc về những người chủ động quản trị quyền ngay từ đầu.
Trong những năm tới, việc huấn luyện AI nhiều khả năng sẽ trở thành một phần trung tâm của các tranh chấp và mô hình cấp phép âm nhạc toàn cầu. Khi đó, những nghệ sĩ, producer và chủ sở hữu các kho nhạc đã xây dựng hệ thống quản trị quyền rõ ràng từ sớm sẽ có lợi thế lớn hơn rất nhiều — không chỉ trong việc bảo vệ quyền lợi, mà còn trong việc tham gia vào các cơ chế thương mại và cấp phép mới của nền kinh tế AI.
NỘI DUNG THAM KHẢO
[0] Nghị định 134/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 17/2023/NĐ-CP ngày 26 tháng 4 năm 2023 của chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành luật sở hữu trí tuệ về quyền tác giả, quyền liên quan;
[0] Thông tư 08/2026/TT-BVHTTDL quy định các mẫu văn bản trong hoạt động đăng ký quyền tác giả, đăng ký quyền liên quan;
[1] Khoản 1 và Khoản 2 Điều 6 Luật Sở hữu trí tuệ;
[2] Khoản 8 Điều 5a được bổ sung bởi Điều 4 Nghị định 134/2026/NĐ-CP vào sau Điều 5 Nghị định 17/2023/NĐ-CP;
[3] Khoản 9 Điều 5a được bổ sung bởi Điều 4 Nghị định 134/2026/NĐ-CP vào sau Điều 5 Nghị định 17/2023/NĐ-CP;
[4] Khoản 2 Điều 37b được bổ sung bởi Điều 14 Nghị định 134/2026/NĐ-CP vào sau Điều 37a;
[5] Điều 37a được bổ sung bởi Điều 13 Nghị định 134/2026/NĐ-CP vào sau Điều 37 Nghị định 17/2023/NĐ-CP.