Quay Lại Law Hub
Hướng dẫn & Kiến thức

Biểu diễn trực tiếp ca khúc của người khác: Ban nhạc cover hay Đơn vị tổ chức phải xin phép?

Legal Team11 phút đọc|

Nhiều chủ quán nhầm tưởng trả cát-xê là đã có quyền sử dụng mọi ca khúc biểu diễn — thực chất cát-xê chỉ trả cho công biểu diễn, còn quyền sử dụng ca khúc thuộc về tác giả và cần cấp phép riêng. Nhầm lẫn này từng khiến nhiều phòng trà bị yêu cầu ngừng diễn và bồi thường.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Bài viết này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin chung và không thay thế cho lời khuyên pháp lý trong các tình huống cụ thể.

Tóm tắt

Biểu diễn trực tiếp một ca khúc trước công chúng — dù bởi ban nhạc tại quán bar hay ca sĩ trong một đêm nhạc có bán vé — là hành vi khai thác quyền tác giả và cần được sự đồng ý của chủ sở hữu quyền tác giả trước khi thực hiện. Điều này khác hoàn toàn với việc chỉ phát bản ghi âm của ca khúc đã công bố (Cá nhân/Đơn vị sử dụng chỉ cần trả tiền, không cần xin phép trước).

Trách nhiệm xin phép để sử dụng thường không thuộc về một bên duy nhất: thực tiễn xét xử tại Việt Nam cho thấy đơn vị tổ chức chương trình thường là bên bị nhắm đến đầu tiên, nhưng người biểu diễn không đương nhiên được miễn trừ. Từ ngày 15/02/2026, mức phạt hành chính cho hành vi biểu diễn không phép đã tăng đáng kể theo Nghị định 341/2025/NĐ-CP (quy định xử phạt vi phạm hành chính về quyền tác giả, quyền liên quan), khiến việc bỏ qua bước xin phép trở thành rủi ro tài chính lớn hơn nhiều so với trước đây.

Vì sao biểu diễn trực tiếp khác với việc chỉ phát bản ghi đã công bố?

Theo Điều 20 Luật Sở hữu Trí tuệ, quyền biểu diễn tác phẩm trước công chúng — dù thực hiện trực tiếp hay gián tiếp thông qua bản ghi âm, ghi hình — là quyền tài sản thuộc độc quyền của chủ sở hữu quyền tác giả [1]. Nghị định 17/2023/NĐ-CP (Điều 15) cụ thể hóa thêm: Đối với tác phẩm âm nhạc, quyền biểu diễn trước công chúng bao gồm cả việc trình bày trực tiếp trên sân khấu lẫn việc công chúng cảm nhận tác phẩm gián tiếp qua màn hình, loa hoặc thiết bị kỹ thuật tương tự từ bên ngoài không gian biểu diễn — tức luật không tách bạch thành hai quyền riêng biệt mà coi cả hai hình thức đều thuộc phạm vi quyền biểu diễn cần xin phép [2].

Sự phân biệt này quan trọng vì Luật Sở hữu Trí tuệ có hai giới hạn quyền hẹp hơn áp dụng song song cho trường hợp này — Điều 26 (Giới hạn đối với quyền tác giả của nhạc sĩ) và Điều 33 (Giới hạn đối với quyền liên quan của người biểu diễn, nhà sản xuất bản ghi): tổ chức, cá nhân sử dụng bản ghi âm, ghi hình đã công bố nhằm mục đích thương mại trong hoạt động kinh doanh không phải xin phép trước, nhưng phải trả tiền bản quyền theo thỏa thuận cho cả hai nhóm chủ thể quyền: Chủ thể quyền tác giả và Chủ thể quyền liên quan [3].

Lưu ý: Giới hạn nêu trên chỉ áp dụng cho việc sử dụng bản ghi đã công bố sẵn. (Ví dụ: Một quán cà phê mở một playlist nhạc từ loa.) Khi một ban nhạc lên sân khấu hát và chơi nhạc cụ trực tiếp một ca khúc, đây là hành vi biểu diễn trực tiếp tác phẩm âm nhạc, không rơi vào phạm vi giới hạn quyền quy định tại Điều 33. Do đó, nguyên tắc chung tại Điều 20 vẫn được áp dụng: phải xin phép trước và thanh toán tiền bản quyền, không chỉ đơn thuần thanh toán sau khi sử dụng.

Ngoài ra, cần phân biệt:

  • Nếu ban nhạc chỉ biểu diễn trực tiếp bằng giọng hát và nhạc cụ của mình, không sử dụng bản ghi âm gốc, nghĩa vụ xin phép chỉ phát sinh đối với quyền tác giả của Tác phẩm âm nhạc, chưa phát sinh nghĩa vụ đối với quyền liên quan của bản ghi âm gốc.
  • Nếu ban nhạc sử dụng nhạc đệm được thu âm sẵn (backing track) trong khi biểu diễn, nghĩa vụ liên quan đến quyền liên quan của bản ghi âm đó cũng phát sinh, độc lập với nghĩa vụ xin phép đối với Tác phẩm âm nhạc.
  • Điều 35 Nghị định 17/2023/NĐ-CP quy định về thủ tục thanh toán trong trường hợp giới hạn quyền đối với quyền tác giả và quyền liên quan [4].

Xem thêm: Tìm hiểu về cấp phép sử dụng Tác phẩm âm nhạc và Bản ghi âm

Ba tình huống thườcjng bị nhầm lẫn

Loại hìnhMô tảChủ thể có nghĩa vụLoại quyền & nghĩa vụ
Phát nhạc nền tại cơ sở kinh doanh từ bản ghi âm đã công bố (loa, tivi, playlist)Sử dụng bản ghi âm, ghi hình thương mại đã phát hành; không có người biểu diễn trực tiếp tại chỗChủ cơ sở kinh doanh (quán bar, nhà hàng, quán cà phê,...)Không cần xin phép trước, nhưng phải liên lạc trực tiếp với chủ sở hữu quyền tác giả, người biểu diễn, chủ sở hữu quyền liên quan (hoặc tổ chức đại diện tập thể quyền) để cung cấp danh mục, thời lượng tác phẩm/bản ghi đã sử dụng và trả tiền bản quyền theo quy định — thường trong vòng 90 ngày kể từ khi sử dụng. [3][4]
Ban nhạc/ca sĩ biểu diễn trực tiếp ca khúc của người khác tại quán, phòng tràTrình bày trực tiếp bằng giọng hát, chơi nhạc cụ trước công chúng — không thông qua bản ghi có sẵnBan nhạc/người biểu diễn và đơn vị tổ chức (có thể liên đới, tuỳ thuộc vào thoả thuận giữa họ)Bắt buộc xin phép chủ sở hữu quyền tác giả trước khi biểu diễn — không thuộc phạm vi giới hạn quyền: chỉ cần trả tiền" của Điều 33 [1][2][3]
Biểu diễn trực tiếp có bán vé/thu phí vào cửa (đêm nhạc, liveshow)Biểu diễn trực tiếp có tính chất thương mại rõ ràng, thường quy mô lớn hơnĐơn vị tổ chức chương trình thường chịu trách nhiệm chính.Bắt buộc xin phép chủ sở hữu quyền tác giả (trực tiếp hoặc qua đại diện được ủy quyền) trước khi biểu diễn; đồng thời phải thông báo tổ chức biểu diễn tới UBND cấp tỉnh trước ít nhất 5 ngày làm việc [5][6]

Trách nhiệm giữa Ban nhạc cover và Đơn vị tổ chức: Ai chịu trách nhiệm chính?

Pháp luật hiện hành không có một điều khoản riêng phân định rạch ròi "ban nhạc chịu trách nhiệm gì, đơn vị tổ chức chịu trách nhiệm gì" khi cả hai cùng tham gia một buổi biểu diễn có hành vi xâm phạm quyền. Trong thực tế, đơn vị tổ chức chương trình — thường là chủ địa điểm hoặc công ty tổ chức sự kiện — có thể là chủ thể chịu trách nhiệm chính, do có vai trò quyết định và tổ chức hoạt động biểu diễn; đồng thời thu lợi trực tiếp từ hoạt động đó.

Tuy vậy, nếu một hợp đồng biểu diễn quy định "ban nhạc tự chịu trách nhiệm về bản quyền các bài hát trình diễn", điều khoản này chủ yếu có giá trị phân chia trách nhiệm giữa hai bên. Điều khoản đó không tự động loại trừ trách nhiệm của địa điểm đối với chủ sở hữu quyền tác giả hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền, vì thỏa thuận giữa ban nhạc và đơn vị tổ chức không làm ảnh hưởng đến quyền lợi chính đáng của bên thứ ba.

Một trường hợp cần lưu ý: Nếu ban nhạc tự ý biểu diễn phiên bản "chế lời" của một ca khúc (giữ nguyên giai điệu nhưng thay đổi ca từ), hành vi này có thể cấu thành việc làm tác phẩm phái sinh, thuộc quyền tài sản của chủ sở hữu quyền tác giả và cần được cấp phép riêng theo Điểm a Khoản 1 Điều 20 khoản 1 Luật Sở hữu trí tuệ [8]. Khi đó, trách nhiệm của ban nhạc có thể được xem xét riêng, đặc biệt nếu việc chế lời nằm ngoài phạm vi chương trình đã được đơn vị tổ chức phê duyệt.

Xem thêm: Ai cấp phép sử dụng âm nhạc?

Tình huống thực tế và mức xử phạt hiện hành

Rủi ro từ việc tổ chức biểu diễn trực tiếp mà không xin phép không chỉ mang tính lý thuyết. VCPMC đã từng khởi kiện đơn vị tổ chức chương trình "Trăm năm không quên" của ca sĩ Quang Hà tại Nhà hát Hòa Bình, TP.HCM, sau khi các tác giả/đại diện thừa kế cáo buộc chương trình đã biểu diễn tác phẩm của họ mà không xin phép và không thanh toán tiền bản quyền thông qua VCPMC. Đáng chú ý, ngoài ca sĩ biểu diễn, đơn khởi kiện còn xác định công ty tổ chức chương trình, là bên bị cáo buộc xâm phạm quyền tác giả [9].

Đây không phải trường hợp cá biệt: Trong cùng giai đoạn, VCPMC đã gửi cảnh báo và sau đó khởi kiện tổng cộng 8 chương trình biểu diễn/liveshow khác nhau vì tổ chức biểu diễn tác phẩm mà không xin phép tác giả dù đã được thông báo trước [10].

Về mức xử phạt hành chính, Nghị định 341/2025/NĐ-CP — có hiệu lực từ ngày 15/02/2026, thay thế Nghị định 131/2013/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi trước đó — đã điều chỉnh tăng mức phạt hành chính cao hơn đáng kể so với quy định cũ [11]. Cụ thể, hành vi biểu diễn trực tiếp tác phẩm trước công chúng mà không được phép có thể bị phạt từ 30.000.000 đến 50.000.000 đồng đối với cá nhân, và gấp hai lần đối với tổ chức [12]. Hành vi truyền đạt bản ghi âm đến công chúng mà không được cấp phép hợp pháp chịu mức phạt tương tự [13].

Lưu ý: Do Nghị định 341/2025/NĐ-CP mới có hiệu lực, một số thông tin về mức phạt 10–20 triệu đồng vẫn có thể xuất hiện trên các nguồn cũ. Đây là mức phạt theo Nghị định 131/2013/NĐ-CP đã hết hiệu lực và không còn phản ánh mức xử phạt hiện hành.

Xem thêm: Các tình huống sử dụng Bản quyền Âm nhạc thường gặp tại Việt Nam & Nghị định 341/2025/NĐ-CP: Mức Phạt Vi Phạm Bản Quyền Âm Nhạc Được Áp Dụng Thế Nào Trong Thực Tế?

Kết luận

Trách nhiệm pháp lý khi biểu diễn trực tiếp ca khúc của người khác không chỉ nằm ở việc "ai đứng trên sân khấu", mà quan trọng hơn là "ai có trách nhiệm bảo đảm việc sử dụng tác phẩm một cách hợp pháp trước khi buổi diễn diễn ra".

Nghĩa vụ xin phép chủ sở hữu quyền tác giả tồn tại độc lập với bất kỳ thỏa thuận nội bộ nào giữa Ban nhạc cover và Đơn vị tổ chức. Một hợp đồng biểu diễn quy định bên nào "tự chịu trách nhiệm bản quyền" chỉ phân bổ nghĩa vụ bồi thường giữa hai bên, chứ không miễn trừ trách nhiệm của bất kỳ bên nào trước chủ sở hữu quyền tác giả hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Đặc biệt, từ ngày 15/02/2026, khi Nghị định 341/2025/NĐ-CP có hiệu lực và nâng đáng kể mức xử phạt hành chính so với quy định cũ, việc xem nhẹ nghĩa vụ xin phép trong hoạt động biểu diễn trực tiếp có thể dẫn đến chi phí và rủi ro pháp lý đáng kể cho cả đơn vị tổ chức và bên biểu diễn.


NỘI DUNG THAM KHẢO

[1] Điều 20 Luật Sở hữu Trí tuệ;

[2] Điều 15 Nghị định 17/2023/NĐ-CP;);

[3] Điều 26 và Điều 33 Luật Sở hữu Trí tuệ;

[4] Khoản 2 Điều 34 & Điều 35, Nghị định 17/2023/NĐ-CP;

[5] Khoản 2 Điều 9 Nghị định 144/2020/NĐ-CP;

[6] Điều 5 và Điều 7 Nghị định 144/2020/NĐ-CP;

[7] Trung tâm Bảo vệ Quyền tác giả Âm nhạc Việt Nam (VCPMC), "Quán cà phê mở nhạc có phải trả phí bản quyền không?" (truy cập 2026);

[8] điểm a Khoản 1Điều 20 Luật Sở hữu Trí tuệ;

[9] "Bản quyền âm nhạc: Bài 1 — Từ một live show bị kiện tơi bời," Doanh nghiệp & Thương hiệu (2019);

[10] "Nhiều liveshow vi phạm bản quyền tác giả âm nhạc," VietNamNet (2019);

[11] Cục Bản quyền tác giả (COV), "Giới thiệu Nghị định số 341/2025/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính về quyền tác giả, quyền liên quan" (2025);

[12] Khoản 2 Điều 11 Nghị định 341/2025/NĐ-CP;

[13] Khoản 1, Điều 30, Nghị định 341/2025/NĐ-CP.