Quay Lại Law Hub
Hướng dẫn & Kiến thức

“Tác phẩm được thuê làm”: Hiểu đúng để tránh rủi ro pháp lý?

Legal Team5 phút đọc|

Bạn viết nhạc cho một dự án game hay nhãn hàng? Ai sở hữu bài hát khi bạn được trả tiền để tạo ra bài hát đó?

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Bài viết này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin chung và không thay thế cho lời khuyên pháp lý trong các tình huống cụ thể.

Tóm tắt

"Tác phẩm được thuê làm" là một khái niệm pháp lý đặc biệt trong bản quyền, theo đó người thuê sáng tạo (bên trả tiền) có thể được công nhận là chủ sở hữu bản quyền, thay vì người trực tiếp tạo ra tác phẩm.

Định nghĩa "tác phẩm được thuê làm" hay "work made for hire" được hình thành từ pháp luật bản quyền Hoa Kỳ. Bạn có thể tìm đọc chi tiết tại: "Work Made for Hire" in Music — Who Owns What You Create?" .

Mặc dù pháp luật Việt Nam không sử dụng thuật ngữ "work made for hire", Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam có các quy định tương đương về bản chất. Bài viết này sẽ phân tích cơ chế đó dưới góc nhìn pháp luật Việt Nam, đặc biệt là Điều 39 Luật Sở hữu trí tuệ.

"Tác phẩm được thuê làm" dưới góc nhìn pháp luật Việt Nam

Khác với pháp luật Hoa Kỳ, Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam không sử dụng thuật ngữ "work made for hire". Tuy nhiên, có một cơ chế pháp lý được quy định tại Điều 39 Luật Sở hữu trí tuệ điều chỉnh quyền sở hữu đối với tác phẩm được sáng tạo theo sự phân công hoặc theo hợp đồng thuê.

Theo đó, Điều 39 Luật Sở hữu trí tuệ quy định chủ sở hữu quyền tác giả là tổ chức, cá nhân:

(1) Giao nhiệm vụ; hoặc

Người thực hiện tác phẩm là người lao động thuộc tổ chức, sáng tạo tác phẩm trong phạm vi nhiệm vụ lao động được giao.

(2) Giao kết hợp đồng với tác giả

Người thực hiện tác phẩm là cá nhân độc lập, thực hiện hoạt động sáng tạo theo hợp đồng đã giao kết và hợp đồng này được lập thành văn bản. 

Để tránh nhầm lẫn, cần lưu ý rằng các tác phẩm được tạo ra trong hai trường hợp nêu trên về bản chất không được xác định là "work made for hire" theo Điều 101 của Đạo luật Bản quyền Hoa Kỳ. Tại Việt Nam, Tác giả luôn là người trực tiếp sáng tạo. Tổ chức/cá nhân thuê chỉ là Chủ sở hữu quyền tác giả. Đây là điểm khác biệt cốt lõi đảm bảo nghệ sĩ luôn giữ được quyền nhân thân.

Theo đó, dưới góc nhìn của pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam, quyền nhân thân của tác giả là quyền vĩnh viễn và không thể chuyển nhượng. Việc xác định chủ sở hữu quyền tác giả chỉ liên quan đến quyền tài sản và quyền công bố tác phẩm, không làm thay đổi tư cách tác giả của người trực tiếp sáng tạo ra tác phẩm.

Áp dụng trong lĩnh vực âm nhạc 

Trong lĩnh vực âm nhạc, các quy định trên thường áp dụng cho các tình huống: 

  • Nhạc sĩ sáng tác bài hát theo đơn đặt hàng của công ty;
  • Producer sản xuất nhạc theo hợp đồng dịch vụ;
  • Nghệ sĩ sáng tác nhạc nền cho quảng cáo, phim, game;
  • Sáng tác nhạc theo yêu cầu của nền tảng, thương hiệu hoặc bên thứ ba.

Nếu không có thoả thuận rõ ràng khác, nếu Tác phẩm âm nhạc được hình thành từ các tình huống trên, các chủ thể quyền được xác định như sau: 

  • Người trực tiếp sáng tạo vẫn được xác định là tác giả, và tiếp tục được ghi nhận các quyền nhân thân theo quy định của pháp luật;
  • Tổ chức hoặc cá nhân giao nhiệm vụ hoặc thuê sáng tạo sẽ là chủ sở hữu các quyền tài sản và quyền công bố tác phẩm, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.

Lưu ý: Nếu hợp đồng không ghi rõ ai sở hữu quyền tài sản, thì theo mặc định, quyền tài sản sẽ thuộc về bên thuê/giao nhiệm vụ.

Phân biệt: "Tác giả" và "Chủ sở hữu quyền tài sản"

Một điểm đặc biệt quan trọng trong Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam là sự tách bạch giữa tư cách tác giả và quyền sở hữu quyền tài sản.

Theo đó:

  • Tác giả luôn là người trực tiếp sáng tạo ra tác phẩm và được bảo hộ các quyền nhân thân (như quyền đặt tên, đứng tên, bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm);
  • Chủ sở hữu quyền tài sản là chủ thể có quyền khai thác, cấp phép, thu tiền bản quyền và có thể quyết định việc công bố tác phẩm.

Trong trường hợp tác phẩm được sáng tạo theo sự giao nhiệm vụ hoặc theo hợp đồng thuê trong quy định của pháp luật Việt Nam, hai tư cách này có thể thuộc về hai chủ thể khác nhau. Việc được ghi nhận là tác giả không đồng nghĩa với việc có quyền khai thác kinh tế đối với tác phẩm.

Kết luận

Việc hiểu đúng và áp dụng đúng quy định tại Điều 39 Luật Sở hữu trí tuệ giúp người làm nhạc tránh việc vô tình đánh mất quyền tài sản đối với tác phẩm, chủ động hơn trong quá trình đàm phán và ký kết hợp đồng, đồng thời bảo vệ giá trị lâu dài của tác phẩm trong hoạt động khai thác thương mại.

Bài Viết Liên Quan